da nổi hạt
Định nghĩa
- Cụm từ (danh từ + động từ + danh từ):
- Tình trạng da có nhiều nốt nhỏ, sần sùi, không mịn màng: "da nổi hạt" mô tả làn da xuất hiện những chấm nhỏ li ti, thường do mụn, lỗ chân lông to, hoặc các vấn đề về da khác gây ra.
- Kết cấu da thô ráp, giống da thuộc (chagrin): Trong ngữ cảnh chuyên ngành, "da nổi hạt" chỉ bề mặt da có độ nhám, sần, tương tự như da chagrin (một loại da thuộc có vân hạt).
Ví dụ sử dụng
- (Da cô ấy xuất hiện nhiều nốt mụn nhỏ, sần sùi.)
- (Da trở nên có nhiều chấm nhỏ, không mịn.)
- (Kem này làm giảm sự sần sùi trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "da nổi hạt li ti": nhấn mạnh các hạt rất nhỏ, khó thấy bằng mắt thường.
- Da nổi hạt li ti sau khi dùng mỹ phẩm không phù hợp. (Da xuất hiện những chấm nhỏ li ti.)
- "da nổi hạt cát": so sánh da sần sùi như bề mặt cát.
- Da nổi hạt cát do thiếu độ ẩm. (Da khô, sần như cát.)
Biến thể và từ gần giống
- Da sần (danh từ + tính từ): da không mịn, có độ nhám.
- Da sần là dấu hiệu của lão hóa. (Da nhám, mất độ đàn hồi.)
- Da mụn (danh từ + danh từ): da có mụn, thường đi kèm với nổi hạt.
- Da mụn cần được chăm sóc đặc biệt. (Da có mụn trứng cá hoặc mụn đầu đen.)
- Nổi mẩn (động từ + danh từ): xuất hiện các nốt đỏ hoặc sưng trên da, khác với "da nổi hạt" (chỉ hạt nhỏ, không viêm).
- Da nổi mẩn do dị ứng. (Da xuất hiện nốt đỏ, ngứa.)
Từ đồng nghĩa
- Da sần sùi: da thô ráp, không mịn.
- Da nhám: da có độ ma sát cao khi chạm vào.
- Da rỗ: da có vết lõm nhỏ (thường do mụn để lại), khác với "da nổi hạt" (hạt nhô lên).
Thành ngữ liên quan
- Da nổi hạt như vỏ cam: mô tả da có lỗ chân lông to, bề mặt lồi lõm giống vỏ cam.
- Da nổi hạt như vỏ cam do dầu nhờn dư thừa. (Da có kết cấu thô, lỗ chân lông rõ.)