da nổi hạt

Định nghĩa
  1. Cụm từ (danh từ + động từ + danh từ):
    • Tình trạng da nhiều nốt nhỏ, sần sùi, không mịn màng: "da nổi hạt" mô tả làn da xuất hiện những chấm nhỏ li ti, thường do mụn, lỗ chân lông to, hoặc các vấn đề về da khác gây ra.
    • Kết cấu da thô ráp, giống da thuộc (chagrin): Trong ngữ cảnh chuyên ngành, "da nổi hạt" chỉ bề mặt da độ nhám, sần, tương tự như da chagrin (một loại da thuộc vân hạt).
dụ sử dụng
  • (Da ấy xuất hiện nhiều nốt mụn nhỏ, sần sùi.)
  • (Da trở nên nhiều chấm nhỏ, không mịn.)
  • (Kem này làm giảm sự sần sùi trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "da nổi hạt li ti": nhấn mạnh các hạt rất nhỏ, khó thấy bằng mắt thường.
    • Da nổi hạt li ti sau khi dùng mỹ phẩm không phù hợp. (Da xuất hiện những chấm nhỏ li ti.)
  • "da nổi hạt cát": so sánh da sần sùi như bề mặt cát.
    • Da nổi hạt cát do thiếu độ ẩm. (Da khô, sần như cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Da sần (danh từ + tính từ): da không mịn, độ nhám.
    • Da sần dấu hiệu của lão hóa. (Da nhám, mất độ đàn hồi.)
  • Da mụn (danh từ + danh từ): da mụn, thường đi kèm với nổi hạt.
    • Da mụn cần được chăm sóc đặc biệt. (Da mụn trứng cá hoặc mụn đầu đen.)
  • Nổi mẩn (động từ + danh từ): xuất hiện các nốt đỏ hoặc sưng trên da, khác với "da nổi hạt" (chỉ hạt nhỏ, không viêm).
    • Da nổi mẩn do dị ứng. (Da xuất hiện nốt đỏ, ngứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Da sần sùi: da thô ráp, không mịn.
  • Da nhám: da độ ma sát cao khi chạm vào.
  • Da rỗ: da vết lõm nhỏ (thường do mụn để lại), khác với "da nổi hạt" (hạt nhô lên).
Thành ngữ liên quan
  • Da nổi hạt như vỏ cam: mô tả da lỗ chân lông to, bề mặt lồi lõm giống vỏ cam.
    • Da nổi hạt như vỏ cam do dầu nhờn thừa. (Da kết cấu thô, lỗ chân lông .)